Size guide
Hướng dẫn chọn size
Số đo dưới đây tính theo cm. Để có kết quả chính xác, hãy đo khi cơ thể thả lỏng và đứng tự nhiên. Nếu vẫn phân vân, ưu tiên chọn size lớn hơn.
Áo / Đầm
| Size | Vòng ngực | Vòng eo | Vòng hông |
|---|---|---|---|
| S | 86 — 90 | 70 — 74 | 90 — 94 |
| M | 90 — 94 | 74 — 78 | 94 — 98 |
| L | 94 — 98 | 78 — 82 | 98 — 102 |
| XL | 98 — 102 | 82 — 86 | 102 — 106 |
Quần
| Size | Vòng eo | Vòng hông | Dài quần |
|---|---|---|---|
| S / 28 | 70 — 72 | 90 — 94 | 99 |
| M / 30 | 74 — 76 | 94 — 98 | 100 |
| L / 32 | 78 — 80 | 98 — 102 | 101 |
| XL / 34 | 82 — 84 | 102 — 106 | 102 |